喷子噴子
喷子 là gì?
Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng
Nghĩa của từ 喷子 trong tiếng Việt
máy phun; thiết bị phun; (tiếng lóng) súng; cư dân mạng gây rối; kẻ thù ghét
máy phun; thiết bị phun; (tiếng lóng) súng; cư dân mạng gây rối; kẻ thù ghét