Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喷子噴子

pēn zi

喷子 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 喷子 trong tiếng Việt

máy phun; thiết bị phun; (tiếng lóng) súng; cư dân mạng gây rối; kẻ thù ghét

Tra từ liên quan