劫车
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
劫车
cướp xe; cướp xe hơi
Giản thể劫车
Phồn thể劫車
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng