Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
劫洗

jié xǐ

劫洗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劫洗 trong tiếng Việt

cướp bóc; tước đoạt

Tra từ liên quan