Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
劫机劫機

jié jī

劫机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劫机 trong tiếng Việt

cướp máy bay; không tặc

Tra từ liên quan