Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
劫道

jié dào

劫道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劫道 trong tiếng Việt

  1. bắt cóc
  2. cướp bóc
Tra từ liên quan