加里宁格勒州
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
加里宁格勒州
Tỉnh Kaliningrad
Giản thể加里宁格勒州
Phồn thể加里寧格勒州
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng