Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
加那利群岛加那利群島

Jiā nà lì Qún dǎo

加那利群岛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 加那利群岛 trong tiếng Việt

Quần đảo Canary

Tra từ liên quan