加里曼丹 Jiā lǐ màn dān 加里曼丹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 加里曼丹 trong tiếng Việt Kalimantan (phần lãnh thổ Indonesia của đảo Borneo) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan