加里肋亚
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
加里肋亚
Galilee
Giản thể加里肋亚
Phồn thể加里肋亞
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng