Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
三角铁三角鐵

sān jiǎo tiě

三角铁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 三角铁 trong tiếng Việt

tam giác (nhạc cụ); thanh sắt góc

Tra từ liên quan