三角铁三角鐵 sān jiǎo tiě 三角铁 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 三角铁 trong tiếng Việt tam giác (nhạc cụ); thanh sắt góc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan