Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
三角板

sān jiǎo bǎn

三角板 là gì?

三角板 [sān jiǎo bǎn] có nghĩa là ê ke; tam giác (dùng để vẽ góc vuông).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 三角板 trong tiếng Việt

  1. ê ke
  2. tam giác (dùng để vẽ góc vuông)

Cách đọc và ghi nhớ 三角板

三角板 được đọc là sān jiǎo bǎn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ê ke; tam giác (dùng để vẽ góc vuông)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan