Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
三角肌

sān jiǎo jī

三角肌 là gì?

三角肌 [sān jiǎo jī] có nghĩa là cơ delta (trên vai).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 三角肌 trong tiếng Việt

cơ delta (trên vai)

Cách đọc và ghi nhớ 三角肌

三角肌 được đọc là sān jiǎo jī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cơ delta (trên vai)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan