三角洲 sān jiǎo zhōu 三角洲 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 三角洲 trong tiếng Việt đồng bằng châu thổ (địa lý) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan