Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
制伏

zhì fú

制伏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 制伏 trong tiếng Việt

chế ngự; áp đảo; khuất phục; kiểm soát; khống chế

Tra từ liên quan