Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出海

chū hǎi

出海 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出海 trong tiếng Việt

ra khơi; (từ mới) mở rộng sang thị trường nước ngoài

Tra từ liên quan