出炉出爐 chū lú 出炉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 出炉 trong tiếng Việt lấy ra khỏi lò; mới ra lò; bóng gió: vừa mới công bố; vừa mới có sẵn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan