Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出炉出爐

chū lú

出炉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出炉 trong tiếng Việt

lấy ra khỏi lò; mới ra lò; bóng gió: vừa mới công bố; vừa mới có sẵn

Tra từ liên quan