Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出漏子

chū lòu zi

出漏子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出漏子 trong tiếng Việt

rẽ nhầm; xảy ra sai sót

Tra từ liên quan