Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出满勤,干满点出滿勤,幹滿點

chū mǎn qín , gàn mǎn diǎn

出满勤,干满点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出满勤,干满点 trong tiếng Việt

làm việc chăm chỉ và đủ giờ

Tra từ liên quan