Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出操

chū cāo

出操 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出操 trong tiếng Việt

tập luyện; tập thể dục; ra ngoài trời vận động

Tra từ liên quan