出恭
đi đại tiện (nói uyển chuyển); đi vệ sinh
đi đại tiện (nói uyển chuyển); đi vệ sinh
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ra trận; chiến dịch (quân sự)
›出息chū xitriển vọng tương lai; lợi nhuận; trưởng thành; lớn lên
›出彩chū cǎibiểu diễn xuất sắc; xuất sắc; rực rỡ; tuyệt vời
›出厂设置chū chǎng shè zhì(máy tính) cài đặt gốc của nhà sản xuất
›出战chū zhàn(quân sự) ra trận; (thể thao) thi đấu
›出厂价chū chǎng jiàgiá hoá đơn; giá xuất xưởng
›出戏chū xì(diễn viên) thoát vai diễn (ví dụ: sau khi kết thúc vở diễn); (khán giả) mất hứng thú với vở diễn
›出厂chū chǎngrời khỏi nhà máy (của hàng hóa hoàn thành)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.