Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出手

chū shǒu

出手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出手 trong tiếng Việt

xử lý; tiêu tiền; bắt đầu một nhiệm vụ

Tra từ liên quan