三寸不烂之舌
khéo ăn khéo nói; có tài ăn nói lưu loát
khéo ăn khéo nói; có tài ăn nói lưu loát
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) chim sả đô la phương đông (Eurystomus orientalis)
›三对三斗牛sān duì sān dòu niútrận đấu bóng rổ ba đấu ba
›三宝太监Sān bǎo tài jiànThái giám Tam Bảo, chức danh chính thức của Trịnh Hòa 鄭和|郑和[Zheng4 He2]; cũng được viết là 三保太監|三保太监
›三宝sān bǎoTam Bảo quý giá của Phật giáo, đó là: Phật 佛, Pháp 法 (giáo lý của ngài), và Tăng 僧 (tăng đoàn của ngài)
›三尖杉酯碱sān jiān shān zhǐ jiǎnharringtonine (hóa học)
›三家村Sān jiā cūn(nghĩa đen) ngôi làng ba hộ gia đình; Tam Gia Thôn, một chuyên mục tiểu luận trên báo Bắc Kinh từ 1961-1966…
›三屉桌sān tì zhuōbàn ba ngăn kéo (đồ nội thất truyền thống Trung Quốc)
›三官大帝sān guān dà dìtam quan đại đế, ba vị thần quản lý trời, đất và nước (Đạo giáo)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.