Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出外

chū wài

出外 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出外 trong tiếng Việt

đi ra ngoài; rời đến nơi khác

Tra từ liên quan