Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凯尼恩凱尼恩

Kǎi ní ēn

凯尼恩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凯尼恩 trong tiếng Việt

(tên) Kenyon; Canyon

Tra từ liên quan