Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凯夫拉凱夫拉

Kǎi fū lā

凯夫拉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凯夫拉 trong tiếng Việt

Kevlar

Tra từ liên quan