Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冷枪冷槍

lěng qiāng

冷枪 là gì?

冷枪 [lěng qiāng] có nghĩa là phát bắn tỉa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冷枪 trong tiếng Việt

phát bắn tỉa

Cách đọc và ghi nhớ 冷枪

冷枪 được đọc là lěng qiāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phát bắn tỉa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan