冷枪 là gì?
冷枪 [lěng qiāng] có nghĩa là phát bắn tỉa.
Nghĩa của từ 冷枪 trong tiếng Việt
phát bắn tỉa
Cách đọc và ghi nhớ 冷枪
冷枪 được đọc là lěng qiāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phát bắn tỉa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .