Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冷敷布

lěng fū bù

冷敷布 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冷敷布 trong tiếng Việt

khăn chườm lạnh

Tra từ liên quan