Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冠冕

guān miǎn

冠冕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冠冕 trong tiếng Việt

vương miện hoàng gia; mũ quan; chính thức; lãnh đạo; đứng đầu; tao nhã và trang nghiêm

Tra từ liên quan