Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冠以

guàn yǐ

冠以 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冠以 trong tiếng Việt

gán cho; gọi

Tra từ liên quan