Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冠名

guàn míng

冠名 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冠名 trong tiếng Việt

đặt tên (cho đội thể thao, cuộc thi, v.v.)

Tra từ liên quan