Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
再生燃料

zài shēng rán liào

再生燃料 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 再生燃料 trong tiếng Việt

nhiên liệu tái tạo

Tra từ liên quan