Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
再生

zài shēng

再生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 再生 trong tiếng Việt

tái sinh; tái tạo; trở thành một người giống (một người nổi tiếng đã mất); tái chế

Tra từ liên quan