再生
再生 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 再生 trong tiếng Việt
tái sinh; tái tạo; trở thành một người giống (một người nổi tiếng đã mất); tái chế
tái sinh; tái tạo; trở thành một người giống (một người nổi tiếng đã mất); tái chế