鼻子
鼻子 là gì?
鼻子 [bí zi] có nghĩa là mũi; LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1].
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 鼻子 trong tiếng Việt
- mũi
- LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]
Cách đọc và ghi nhớ 鼻子
鼻子 được đọc là bí zi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mũi; LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .