Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼻子

bí zi

鼻子 là gì?

鼻子 [bí zi] có nghĩa là mũi; LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼻子 trong tiếng Việt

  1. mũi
  2. LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]

Cách đọc và ghi nhớ 鼻子

鼻子 được đọc là bí zi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mũi; LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan