鼻水
鼻水 là gì?
鼻水 [bí shuǐ] có nghĩa là dịch mũi; nước mũi.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 鼻水 trong tiếng Việt
- dịch mũi
- nước mũi
Cách đọc và ghi nhớ 鼻水
鼻水 được đọc là bí shuǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dịch mũi; nước mũi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .