Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼻水

bí shuǐ

鼻水 là gì?

鼻水 [bí shuǐ] có nghĩa là dịch mũi; nước mũi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼻水 trong tiếng Việt

  1. dịch mũi
  2. nước mũi

Cách đọc và ghi nhớ 鼻水

鼻水 được đọc là bí shuǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dịch mũi; nước mũi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan