Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼻孔

bí kǒng

鼻孔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼻孔 trong tiếng Việt

  1. lỗ mũi
  2. LT:隻|只[zhi1]
Tra từ liên quan