鼻孔 bí kǒng 鼻孔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鼻孔 trong tiếng Việt lỗ mũiLT:隻|只[zhi1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan