鼓浪屿鼓浪嶼 Gǔ làng yǔ 鼓浪屿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鼓浪屿 trong tiếng Việt Cổ Lãng Tự, đảo nổi tiếng gần Hạ Môn 廈門|厦门[Xia4 men2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan