Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼓浪屿鼓浪嶼

Gǔ làng yǔ

鼓浪屿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼓浪屿 trong tiếng Việt

Cổ Lãng Tự, đảo nổi tiếng gần Hạ Môn 廈門|厦门[Xia4 men2]

Tra từ liên quan