黑乎乎 hēi hū hū 黑乎乎 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 黑乎乎 trong tiếng Việt biến thể của 黑糊糊[hei1 hu1 hu1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan