高才生
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
高才生
học sinh rất giỏi; học sinh tài năng
Giản thể高才生
Phồn thể高才生
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng