Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
食之无味,弃之不甘食之無味,棄之不甘

shí zhī wú wèi , qì zhī bù gān

食之无味,弃之不甘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 食之无味,弃之不甘 trong tiếng Việt

xem 食之無味,棄之可惜|食之无味,弃之可惜[shi2 zhi1 wu2 wei4 , qi4 zhi1 ke3 xi1]

Tra từ liên quan