Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
食具

shí jù

食具 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 食具 trong tiếng Việt

dụng cụ ăn uống

Tra từ liên quan