颁发
ban hành; công bố; tặng thưởng
ban hành; công bố; tặng thưởng
颁发 thường mang nghĩa “ban hành”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 颁发, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ban hành; công bố; ban bố (luật pháp, sắc lệnh,...)
›颁行bān xíngban hành để thực thi
›颁奖bān jiǎngtrao giải thưởng
›颁授bān shòutrao tặng (ví dụ: bằng cấp); trao giải
›颁示bān shìcông bố; trưng bày
›颁给bān gěitrao tặng; phong tặng (cho ai đó)
›颁赐bān cìtrao tặng (huân chương, v.v.)
›颁赏bān shǎngtrao giải thưởng; phần thưởng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.