颁布頒布 bān bù 颁布 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 颁布 trong tiếng Việt ban hành; công bố; ban bố (luật pháp, sắc lệnh,...) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan