Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
颁布頒布

bān bù

颁布 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 颁布 trong tiếng Việt

ban hành; công bố; ban bố (luật pháp, sắc lệnh,...)

Tra từ liên quan