Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
颁赏頒賞

bān shǎng

颁赏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 颁赏 trong tiếng Việt

  1. trao giải thưởng
  2. phần thưởng
Tra từ liên quan