顺子
một sảnh (poker, mạt chược)
một sảnh (poker, mạt chược)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hoàn cảnh thuận lợi
›顺导shùn dǎodẫn dắt cái gì đi đúng hướng; hướng dẫn để có kết quả tốt
›顺城区Shùn chéng QūShuncheng, một quận của Fushun 撫順市|抚顺市[Fu3shun4 Shi4], Liêu Ninh
›顺山倒shùn shān dǎoCây đổ! (tiếng cảnh báo của tiều phu)
›顺城Shùn chéngShuncheng, một quận của Phụ Thuận 撫順市|抚顺市[Fu3shun4 Shi4], Liêu Ninh
›顺差shùn chā(thặng dư thương mại hoặc ngân sách)
›顺坦shùn tanmột cách suôn sẻ; như mong đợi
›顺带shùn dài(làm gì đó) nhân tiện; tình cờ (trong khi làm việc khác)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.