Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
顺带順帶

shùn dài

顺带 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 顺带 trong tiếng Việt

(làm gì đó) nhân tiện; tình cờ (trong khi làm việc khác)

Tra từ liên quan