鸡西
địa cấp thị Cơ Tây ở tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] phía đông bắc Trung Quốc
địa cấp thị Cơ Tây ở tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] phía đông bắc Trung Quốc
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thành phố địa cấp thị Jixi, tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] ở đông bắc Trung Quốc
›鸡贼jī zéi(tiếng địa phương) keo kiệt; bủn xỉn; gian xảo; quỷ quyệt
›鸡血石jī xuè shíđá huyết; thạch anh đốm đỏ; heliotrope (khoáng vật học)
›鸡鸡jī jīdương vật (cách nói trẻ con)
›鸡蛋炒饭jī dàn chǎo fàncơm chiên trứng
›鸡零狗碎jī líng gǒu suìvụn vặt
›鸡蛋清jī dàn qīnglòng trắng trứng
›鸡霍乱jī huò luànbệnh tả ở gia cầm
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.