鸡血石雞血石 jī xuè shí 鸡血石 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鸡血石 trong tiếng Việt đá huyết; thạch anh đốm đỏ; heliotrope (khoáng vật học) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan