Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸡血石雞血石

jī xuè shí

鸡血石 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸡血石 trong tiếng Việt

đá huyết; thạch anh đốm đỏ; heliotrope (khoáng vật học)

Tra từ liên quan