鸡菇雞菇 jī gū 鸡菇 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鸡菇 trong tiếng Việt xem 雞腿菇|鸡腿菇[ji1 tui3 gu1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan