Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸡菇雞菇

jī gū

鸡菇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸡菇 trong tiếng Việt

xem 雞腿菇|鸡腿菇[ji1 tui3 gu1]

Tra từ liên quan