鸡菇
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
鸡菇
xem 雞腿菇|鸡腿菇[ji1 tui3 gu1]
Giản thể鸡菇
Phồn thể雞菇
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng