鸡泽
huyện Jize ở Handan 邯鄲|邯郸[Han2 dan1], Hà Bắc
huyện Jize ở Handan 邯鄲|邯郸[Han2 dan1], Hà Bắc
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Huyện Jize ở Handan 邯鄲|邯郸[Han2 dan1], Hà Bắc
›鸡东县Jī dōng xiànhuyện Jidong ở Jixi 雞西|鸡西[Ji1 xi1], Hắc Long Giang
›鸡东Jī dōnghuyện Jidong ở Jixi 雞西|鸡西[Ji1 xi1], Hắc Long Giang
›鸡汤jī tāngnước luộc gà; súp gà; (nghĩa bóng) món súp gà cho tâm hồn – tức là những câu chuyện truyền cảm hứng tạo cảm…
›鸡毛店jī máo diànquán trọ đơn sơ chỉ có lông gà để ngủ
›鸡毛jī máolông gà; Lượng từ: 根[gen1]; nhỏ nhặt
›鸡珍jī zhēnmề gà (ẩm thực)
›鸡枞jī zōngnấm macrolepiota, loài nấm có nguồn gốc từ tỉnh Vân Nam
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.