Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸡汤雞湯

jī tāng

鸡汤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸡汤 trong tiếng Việt

  1. nước luộc gà
  2. súp gà
  3. (nghĩa bóng) món súp gà cho tâm hồn – tức là những câu chuyện truyền cảm hứng tạo cảm giác tốt (thường dùng một cách mỉa mai vì những câu chuyện này không thực sự thay đổi cuộc sống con người)
Tra từ liên quan